Từ vựng tiếng Trung
shí*bié

Nghĩa tiếng Việt

nhận biết, phân biệt, nhận dạng (phân biệt và xác định đúng đối tượng)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn ngữ, lời nói)

7 nét

Bộ: (dao, cắt)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

识别 thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (AI nhận dạng) và chuyên môn (phân biệt hàng giả). Phân biệt với 分辨 (phân biện — phân biệt bằng cách so sánh) và 辨认 (biện nhận — nhận ra sau khi xem xét kỹ).

Câu ví dụ

  • 这款软件可以识别人脸。Zhè kuǎn ruǎnjiàn kěyǐ shíbié rénliǎn. thanh 4

    Phần mềm này có thể nhận dạng khuôn mặt.

  • 专家能够识别真假古董。Zhuānjiā nénggòu shíbié zhēn jiǎ gǔdǒng. thanh 1

    Chuyên gia có thể phân biệt đồ cổ thật và giả.

  • 他的声音太特别,一听就能识别。Tā de shēngyīn tài tèbié, yī tīng jiù néng shíbié. thanh 1

    Giọng anh ấy rất đặc biệt, nghe một tiếng là nhận ra ngay.

  • 海关人员需要识别各种伪造证件。Hǎiguān rényuán xūyào shíbié gèzhǒng wěizào zhèngjiàn. thanh 3

    Nhân viên hải quan cần nhận dạng các loại giấy tờ giả mạo.

Kết hợp thường gặp

  • 人脸识别rénliǎn shíbié thanh 2

    nhận dạng khuôn mặt

  • 语音识别yǔyīn shíbié thanh 3

    nhận dạng giọng nói

  • 识别能力shíbié nénglì thanh 2

    khả năng nhận biết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.