Nghĩa tiếng Việt
đan, bện, tết; bím tóc, đuôi sam; túm, bó, mớ; chuôi, cán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辫 = 辛 + 纟 + 辛 (Tân + Mịch + Tân); chữ hội ý. Hai chữ 辛 kẹp sợi tơ 纟 ở giữa — hình ảnh tết bím: hai tay (辛) kẹp chắc sợi chỉ/tóc (纟) và tết lại. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho phồn thể 辮; cấu trúc được suy từ IDS ⿲辛纟辛. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng.
Hán-Việt: bien
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": sợi tơ (纟) bị kẹp biện chứng giữa hai cạnh (辛辛) — 辫 là bím tóc tết chặt.
Gương Hán-Việt
辫 xuất hiện trong 辫子 (biện tử = bím tóc, đuôi sam).
Mở khoá kiến thức
Biết 辫 (biện) giúp đọc 辫子 (bím tóc) và 发辫 (tóc tết bím) — từ dùng trong mô tả ngoại hình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辫 là dạng giản thể của 辮. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} cho 辮, không có phân tích chi tiết. Cấu trúc IDS ⿲辛纟辛 cho thấy sợi tơ (纟) được kẹp giữa hai thành phần 辛 — hình tượng của việc tết bím tóc. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ. Chưa có nguồn học thuật phân tích đầy đủ từ nguyên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.