Từ vựng tiếng Trung
biàn

Nghĩa tiếng Việt

mũ lớn của quan văn và quan võ

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弁 là chữ hội ý: 廾 (Trấp, hai tay đưa lên) + 厶 (hình cái mũ) — hình ảnh hai tay đặt mũ lên đầu ai đó. Chữ hội ý (ls=ic), không có phần biểu âm.

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": hai tay (廾) cẩn thận đặt mũ lễ (厶) lên đầu — nghi lễ đội mũ quan biện.

Gương Hán-Việt

biện trong 弁言 (biện ngôn — lời tựa, lời mở đầu)

Mở khoá kiến thức

Biết 弁 mở khoá 弁言 (lời tựa), 武弁 (võ quan đội mũ), 弁冕 (mũ quan tước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弁 là chữ hội ý theo Wiktionary: 廾 (hai tay) + 厶 (hình mũ) — cảnh hai tay đội mũ lên đầu người. Nghĩa gốc là mũ lễ, mũ của quan lại thời cổ. Sau đó mở rộng sang nghĩa 'lời mở đầu' (như bài tựa đặt trước sách) và 'tước hiệu nhỏ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这本书有一篇弁言,介绍了作者的写作动机。Zhè běn shū yǒu yī piān biànyán, jièshào le zuòzhě de xiězuò dòngjī. thanh 4

    Cuốn sách này có một bài tựa giới thiệu động cơ viết của tác giả.

  • 弁言简短,但很有意义。Biànyán jiǎnduǎn, dàn hěn yǒu yìyì. thanh 4

    Lời tựa ngắn gọn nhưng rất có ý nghĩa.

  • 古代武弁地位不高。Gǔdài wǔ biàn dìwèi bù gāo. thanh 3

    Thời cổ đại võ biện có địa vị không cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, đều liên quan đến mũ/lễ phục, dễ nhầm nét

  • đồng âm biàn, nhưng 辩 liên quan đến lời nói tranh luận

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.