Từ vựng tiếng Trung
bàn

Nghĩa tiếng Việt

cánh hoa; múi quả

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瓣 = 辡 (Biện, biểu âm — hai chữ 辛 kẹp nhau, âm biàn) + 瓜 (Qua, biểu nghĩa: quả dưa, múi quả); chữ hình thanh. Wiktionary ghi chú: phần biểu âm 辡 (hai dao kẹp hai tù nhân tố cáo nhau) mang ý phân biệt, tách rời → nghĩa múi, phần được tách ra.

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": quả dưa (瓜) bị chia ra hai nửa cân nhau (辡 — biện) — từng cánh hoa, từng múi quả được tách biện rõ ràng.

Gương Hán-Việt

"biện" trong 花瓣 (hoa biện — cánh hoa).

Mở khoá kiến thức

Biết 瓣 (biện) mở khoá 花瓣 (cánh hoa) và cách đếm múi quả — từ miêu tả thiên nhiên HSK 6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瓣 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 瓣 là chữ hình thanh: 瓜 biểu nghĩa quả dưa, 辡 biểu âm. Phần biểu âm 辡 (hai 辛) vốn biểu trưng sự phân chia, phân biệt — từ đó mở rộng sang nghĩa múi, phần được tách ra từ quả. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 玫瑰花的花瓣很柔软。Méiguī huā de huābàn hěn róuruǎn. thanh 2

    Cánh hoa hồng rất mềm mại.

  • 他把橙子剥成一瓣一瓣的。Tā bǎ chéngzi bō chéng yī bàn yī bàn de. thanh 1

    Anh ấy bóc cam thành từng múi một.

  • 这朵花有五片花瓣。Zhè duǒ huā yǒu wǔ piàn huābàn. thanh 4

    Bông hoa này có năm cánh hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng Hán-Việt biện, nghĩa là phân biệt — dễ nhầm trong đọc hiểu

  • đồng Hán-Việt biện, nghĩa là biện luận — cùng nhóm 辡

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.