Từ vựng tiếng Trung
bàn

Nghĩa tiếng Việt

LÀM

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辦 = 辡 (biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức, cố gắng); chữ hình thanh. Ý nghĩa: dùng sức lực để xử lý, giải quyết công việc. Đây là dạng phồn thể của 办.

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện" (làm, xử lý): 力 (sức lực) + 辡 (âm bàn) — dùng sức lực để biện lý, giải quyết việc như 辦事 (biện sự).

Gương Hán-Việt

辦事 (biện sự) = xử lý công việc; 辦公 (biện công) = làm việc công vụ

Mở khoá kiến thức

Biết 辦 mở khoá các từ 辦事處 (văn phòng), 辦公室 (phòng làm việc), 辦理 (thực hiện) trong văn bản hành chính truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辦 seal 1
Tiểu triện
辦 liushutong 1辦 liushutong 2辦 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 辦 là chữ hình thanh: 力 (sức mạnh, biểu nghĩa) + 辡 (biểu âm). Nghĩa gốc là làm việc, xử lý — dùng sức để hoàn thành công việc. Dạng giản thể là 办.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這件事由他來辦理。zhè jiàn shì yóu tā lái bànlǐ. thanh 4

    Việc này do anh ấy xử lý.

  • 辦公室在三樓。bàngōngshì zài sān lóu. thanh 4

    Văn phòng ở tầng ba.

  • 請問如何辦理手續?qǐngwèn rúhé bànlǐ shǒuxù? thanh 3

    Xin hỏi làm thủ tục như thế nào?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 辡, nghĩa phân biệt — hình dáng rất giống 辦

  • cùng bộ 辡, nghĩa tranh luận — ba chữ 辦辨辩 dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.