Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huā*bàn

Nghĩa tiếng Việt

cánh hoa

Âm Hán Việt

hoa biện

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

7 nét

Bộ: (dưa)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ bộ phận của hoa, thường đi kèm lượng từ 片 (phiến/cánh)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoa biện

Từng chữ

  • hoabông hoa
  • biệncánh hoa; múi quả

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ cánh hoa. Dùng miêu tả cây cối.

Câu ví dụ

  • 红色的花瓣Hóngsè de huābàn thanh 2

    Cánh hoa màu đỏ

  • 花瓣飘落Huābàn piāoluò thanh 1

    Cánh hoa bay rơi

  • 美丽的花瓣Měilì de huābàn thanh 3

    Cánh hoa đẹp

Kết hợp thường gặp

  • 一片花瓣

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.