Nghĩa tiếng Việt
cánh hoa; múi quả
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瓣 = 辡 (Biện, biểu âm — hai chữ 辛 kẹp nhau, âm biàn) + 瓜 (Qua, biểu nghĩa: quả dưa, múi quả); chữ hình thanh. Wiktionary ghi chú: phần biểu âm 辡 (hai dao kẹp hai tù nhân tố cáo nhau) mang ý phân biệt, tách rời → nghĩa múi, phần được tách ra.
Hán-Việt: biện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "biện": quả dưa (瓜) bị chia ra hai nửa cân nhau (辡 — biện) — từng cánh hoa, từng múi quả được tách biện rõ ràng.
Gương Hán-Việt
"biện" trong 花瓣 (hoa biện — cánh hoa).
Mở khoá kiến thức
Biết 瓣 (biện) mở khoá 花瓣 (cánh hoa) và cách đếm múi quả — từ miêu tả thiên nhiên HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瓣 là chữ hình thanh: 瓜 biểu nghĩa quả dưa, 辡 biểu âm. Phần biểu âm 辡 (hai 辛) vốn biểu trưng sự phân chia, phân biệt — từ đó mở rộng sang nghĩa múi, phần được tách ra từ quả. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 玫瑰花的花瓣很柔软。
Cánh hoa hồng rất mềm mại.
- 他把橙子剥成一瓣一瓣的。
Anh ấy bóc cam thành từng múi một.
- 这朵花有五片花瓣。
Bông hoa này có năm cánh hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.