Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
biàn

Nghĩa tiếng Việt

nóng nảy, bồn chồn

Âm Hán Việt

biện

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 卞 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

卞 là biến thể của 弁. Wiktionary dẫn chứng sách cổ: 弁 bị viết méo thành 卞 qua chữ lệ thư. Chưa có phân tích thành phần độc lập — toàn bộ chữ là biến dạng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường dùng làm danh từ chỉ họ người hoặc làm tính từ mô tả tính cách nóng nảy trong văn ngôn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: biện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "biện": chữ mũ (弁) viết méo — biện là nóng nảy, bồn chồn; cũng là họ nổi tiếng của Biện Hòa người dâng ngọc Hòa Thị Bích.

Gương Hán-Việt

"biện" trong 卞和 (Biện Hòa — người dâng viên ngọc quý)

Mở khoá kiến thức

Biết 卞 (biện) mở khoá họ 卞 (Biện), 卞急 (nóng vội), điển cố 卞和献璧 (Biện Hòa dâng ngọc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary dẫn 段玉裁 chú thích: 弁 bị viết méo thành 卞 qua quá trình lệ biến (biến hóa của chữ lệ thư). Trích: 弁之譌俗爲卞,由隸書而貤謬也 (Bính viết sai ra Biện là do lệ thư mà biến lệch). Nghĩa: nóng nảy, bồn chồn; cũng là họ tên (卞和 — Biện Hòa, người tìm ra ngọc bích).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他性格卞急,容易冲动。tā xìnggé biànjí, róngyì chōngdòng. thanh 1

    Tính anh ấy nóng nảy, dễ bị kích động.

  • 卞和三次献璧,终获认可。Biàn Hé sān cì xiàn bì, zhōng huò rènkě. thanh 4

    Biện Hòa ba lần dâng ngọc, cuối cùng được công nhận.

  • 卞是中国古代的一个姓氏。Biàn shì Zhōngguó gǔdài de yī gè xìngshì. thanh 4

    Biện là một họ cổ đại của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 弁 là chữ gốc của 卞, hình dạng gần giống — 弁 là mũ lễ, 卞 là biến thể méo của 弁

  • cùng âm biàn, nhưng 变 nghĩa là thay đổi, phổ thông hơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.