Từ vựng tiếng Trung
ráng

Nghĩa tiếng Việt

cùi quả

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瓤 là chữ hình thanh: 瓜 (Qua, biểu nghĩa: dưa, bầu bí) + 襄 (Tương, biểu âm). Chỉ phần ruột, thịt bên trong quả dưa hoặc bầu bí. Âm ráng mượn từ 襄. Mở rộng: cũng chỉ phần bên trong của vật bất kỳ.

Hán-Việt: nhương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhương": 瓜 (dưa) + 襄 (âm nhương/ráng) — phần 'nhương' (ruột thịt đỏ) ngọt ngào bên trong quả dưa; 瓤 = ruột dưa.

Gương Hán-Việt

nhương — 瓜瓤 (qua nhương): ruột dưa; 西瓜瓤 (tây qua nhương): ruột dưa hấu

Mở khoá kiến thức

Biết 瓤 giúp đọc văn ẩm thực, mô tả quả cây: 瓜瓤饱满 (ruột dưa đầy đặn); liên kết với bộ 瓜 trong các từ về dưa bí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瓤 (ráng) chỉ phần ruột, thịt bên trong quả (đặc biệt dưa hấu, dưa chuột, bí). Wiktionary: 襄 (biểu âm) + 瓜 (dưa, biểu nghĩa). Chữ hình thanh. Từ phổ biến: 西瓜瓤 (ruột dưa hấu), 瓜瓤 (ruột dưa). Cũng dùng rộng: 书瓤 (ruột sách = nội dung), 本子瓤 (nội dung bên trong).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 西瓜瓤又红又甜。Xīguā ráng yòu hóng yòu tián. thanh 1

    Ruột dưa hấu vừa đỏ vừa ngọt.

  • 这个哈密瓜瓤很饱满。Zhège Hāmì guā ráng hěn bǎomǎn. thanh 4

    Ruột dưa Hami này rất đầy đặn.

  • 橙子的瓤很多汁。Chéngzi de ráng hěn duō zhī. thanh 2

    Ruột cam rất nhiều nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm rǎng, đều chỉ phần bên trong/đất; 壤 = đất tơi xốp, 瓤 = ruột quả

  • đồng âm rǎng; 攘 = xua đuổi, 瓤 = ruột dưa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.