Từ vựng tiếng Trung
huā*yuán花
园
Nghĩa tiếng Việt
vườn hoa
2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
花
Bộ: 艹 (cỏ)
7 nét
园
Bộ: 囗 (bao vây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 花: Ký tự này có bộ '艹' liên quan đến thực vật, kết hợp với '化' mang ý nghĩa biến đổi, tạo nên hình ảnh của hoa, biểu tượng của sự nở rộ và đẹp đẽ.
- 园: Ký tự này có bộ '囗', nghĩa là bao vây, kết hợp với '袁', thể hiện một khu vực được bao bọc, giống như một khu vườn.
→ 花园 có nghĩa là vườn hoa, nơi có nhiều hoa và cây cối.
Từ ghép thông dụng
花园
vườn hoa
花瓶
bình hoa
花朵
bông hoa