Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ sự vật, thường đi kèm với lượng từ chỉ sợi hoặc bím tóc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biện tử
Từng chữ
- 辫biệnđan, bện, tết; bím tóc, đuôi sam; túm, bó, mớ; chuôi, cán
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: tóc tết. Nghĩa bóng: khuyết điểm, thóp của ai đó (ví dụ: 抓小辫子 - nắm thóp, tìm lỗi lầm).
Câu ví dụ
- 她扎着辫子
Cô ấy tết đuôi tóc
- 小辫子
đuôi tóc nhỏ
- 梳辫子
chải tết tóc
- 辫子掉了
đuôi tóc bị rơi
- 抓小辫子
tìm khuyết điểm (nghĩa bóng: nắm thóp)
Kết hợp thường gặp
- 扎辫子
tết đuôi tóc
- 抓辫子
nắm thóp (nghĩa bóng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.