Chủ đề · HSK 6
Quần áo
26 từ vựng · 26 có audio
Tiến độ học0/26 · 0%
合身hé*shēnvừa vặn兜dōudi chuyển xung quanh款式kuǎn*shìkiểu dáng纽扣{儿}niǔ*kòur*cúc áo旗袍qí*páoxẩm时装shí*zhuāngthời trang衣裳yī*shangquần áo羽绒服yǔ*róng*fúáo lông vũ图案tú'ànhoa văn耳环ěr*huánbông tai化妆huà*zhuāngtrang điểm色彩sè*cǎimàu sắc粉色fěn*sèmàu hồng棕色zōng*sèmàu nâu斑纹bān*wénvết sọc制服zhì*fúđồng phục辫子biàn*zibím tóc裁缝cái*fengmay vá乌黑wū*hēiđen nhánh合成hé*chénghợp thành; tổng hợp合成hé*chéngtổng hợp包袱bāo*fugánh nặng包袱bāo*fugói bọc trong vải反面fǎn*miànmặt trái反面fǎn*miànmặt trái扎zābuộc, trói