Từ vựng tiếng Trung
fěn*sè

Nghĩa tiếng Việt

Phấn sắc (phấn-sắc): màu hồng, màu phấn — sắc hồng nhạt như bột phấn; thường gắn với sự nữ tính và dịu dàng.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gạo)

10 nét

Bộ: (màu sắc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong văn hoá Trung Quốc hiện đại, 粉色 gắn với hình ảnh nữ tính, dễ thương; cũng dùng trong từ 粉丝 (người hâm mộ) nhưng đó là loanword khác.

Câu ví dụ

  • 她最喜欢粉色的衣服。Tā zuì xǐhuān fěnsè de yīfu. thanh 1

    Cô ấy thích nhất quần áo màu hồng.

  • 婚礼布置用了很多粉色气球。Hūnlǐ bùzhì yòng le hěn duō fěnsè qìqiú. thanh 1

    Trang trí đám cưới dùng rất nhiều bóng bay màu hồng.

  • 粉色的玫瑰代表温柔和感谢。Fěnsè de méiguī dàibiǎo wēnróu hé gǎnxiè. thanh 3

    Hoa hồng màu hồng tượng trưng cho sự dịu dàng và lòng biết ơn.

  • 春天樱花盛开,整个公园都是粉色。Chūntiān yīnghuā shèngkāi, zhěnggè gōngyuán dōu shì fěnsè. thanh 1

    Mùa xuân hoa anh đào nở rộ, cả công viên đều là màu hồng.

Kết hợp thường gặp

  • 粉色系fěnsè xì thanh 3

    tone màu hồng

  • 粉色衣服fěnsè yīfu thanh 3

    quần áo màu hồng

  • 淡粉色dàn fěnsè thanh 4

    màu hồng nhạt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.