Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ màu sắc hoặc làm định ngữ trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ chỉ trang phục
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phấn sắc
Từng chữ
- 粉phấnbột, phấn; son phấn
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong văn hoá Trung Quốc hiện đại, 粉色 gắn với hình ảnh nữ tính, dễ thương; cũng dùng trong từ 粉丝 (người hâm mộ) nhưng đó là loanword khác.
Câu ví dụ
- 她最喜欢粉色的衣服。
Cô ấy thích nhất quần áo màu hồng.
- 婚礼布置用了很多粉色气球。
Trang trí đám cưới dùng rất nhiều bóng bay màu hồng.
- 粉色的玫瑰代表温柔和感谢。
Hoa hồng màu hồng tượng trưng cho sự dịu dàng và lòng biết ơn.
- 春天樱花盛开,整个公园都是粉色。
Mùa xuân hoa anh đào nở rộ, cả công viên đều là màu hồng.
Kết hợp thường gặp
- 粉色系
tone màu hồng
- 粉色衣服
quần áo màu hồng
- 淡粉色
màu hồng nhạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.