Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa裁缝 (cái feng) vừa là danh từ chỉ người (thợ may) vừa là động từ. Khi là danh từ, đọc cáiféng (2 thanh); khi là động từ ghép đôi, đọc tương tự. Khác với 服装设计师 (nhà thiết kế thời trang cao cấp hơn).
Câu ví dụ
- 他是一位经验丰富的裁缝
Anh ấy là một thợ may giàu kinh nghiệm
- 她把这件旧衣服拿去裁缝那里修改
Cô ấy mang cái áo cũ này đến thợ may để sửa
- 奶奶年轻时从事裁缝工作
Bà nội hồi còn trẻ làm nghề may vá
- 这套西装是由名裁缝手工裁缝的
Bộ vest này được một thợ may nổi tiếng may tay
Kết hợp thường gặp
- 裁缝师
thợ may, nhà thiết kế may mặc
- 老裁缝
thợ may lão luyện
- 裁缝店
tiệm may
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.