Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词Tính từ形容词
Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác hoặc làm vị ngữ sau chữ 是
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tông sắc
Từng chữ
- 棕tôngcây cọ, cây gồi; xơ cọ
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他今天穿了一双棕色的鞋子。
Hôm nay anh ấy đi một đôi giày màu nâu.
- 这只猫有一身棕色的毛。
Con mèo này có một bộ lông màu nâu.
- 墙上挂着一个棕色的皮包。
Trên tường treo một chiếc túi da màu nâu.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.