Từ vựng tiếng Trung
zōng*sè棕
色
Nghĩa tiếng Việt
màu nâu
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
棕
Bộ: 木 (cây)
12 nét
色
Bộ: 色 (màu sắc)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '棕' có bộ '木' là cây, chỉ liên quan đến thực vật hoặc cây cối, và phần còn lại tạo thành hình ảnh của một loại cây cọ.
- Chữ '色' tự bản thân nó là một từ chỉ màu sắc, thường được dùng để chỉ các màu sắc khác nhau.
→ Chữ '棕色' có nghĩa là màu nâu, kết hợp từ '棕' (cây cọ) và '色' (màu sắc) để chỉ màu nâu, giống như màu của cây cọ.
Từ ghép thông dụng
棕色
màu nâu
棕榈
cây cọ
肤色
màu da