Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa乌黑 thường mang sắc thái thẩm mỹ tích cực khi tả tóc, mắt (đẹp, khỏe mạnh). Khác với 漆黑 (sơn đen — không thể nhìn thấy gì) và 黝黑 (đen sạm — da màu tối).
Câu ví dụ
- 她有一头乌黑的长发
Cô ấy có mái tóc đen bóng dài
- 夜空乌黑一片,没有星星
Bầu trời đêm đen kịt, không có ngôi sao nào
- 他的眼睛乌黑发亮
Đôi mắt anh ấy đen bóng sáng ngời
- 乌黑的土地十分肥沃
Vùng đất đen nhánh rất màu mỡ
Kết hợp thường gặp
- 乌黑的头发
mái tóc đen bóng
- 乌黑发亮
đen bóng sáng loáng
- 乌黑的眼睛
đôi mắt đen láy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.