Từ vựng tiếng Trung
wū*hēi

Nghĩa tiếng Việt

ô hắc (đen bóng, đen nhánh); diễn tả màu đen sâu và bóng loáng, thường dùng cho tóc, mắt, bầu trời đêm

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (phiệt)

4 nét

Bộ: (màu đen)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

乌黑 thường mang sắc thái thẩm mỹ tích cực khi tả tóc, mắt (đẹp, khỏe mạnh). Khác với 漆黑 (sơn đen — không thể nhìn thấy gì) và 黝黑 (đen sạm — da màu tối).

Câu ví dụ

  • 她有一头乌黑的长发Tā yǒu yī tóu wūhēi de cháng fà thanh 1

    Cô ấy có mái tóc đen bóng dài

  • 夜空乌黑一片,没有星星Yèkōng wūhēi yī piàn, méiyǒu xīngxīng thanh 4

    Bầu trời đêm đen kịt, không có ngôi sao nào

  • 他的眼睛乌黑发亮Tā de yǎnjīng wūhēi fāliàng thanh 1

    Đôi mắt anh ấy đen bóng sáng ngời

  • 乌黑的土地十分肥沃Wūhēi de tǔdì shífēn féiwò thanh 1

    Vùng đất đen nhánh rất màu mỡ

Kết hợp thường gặp

  • 乌黑的头发wūhēi de tóufa thanh 1

    mái tóc đen bóng

  • 乌黑发亮wūhēi fāliàng thanh 1

    đen bóng sáng loáng

  • 乌黑的眼睛wūhēi de yǎnjīng thanh 1

    đôi mắt đen láy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.