Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ quá trình kết hợp nhiều thành phần đơn lẻ thành một thể thống nhất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hợp thành
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong bối cảnh hóa học, sản xuất để chỉ việc kết hợp thành phần tạo sản phẩm mới.
Câu ví dụ
- 这些材料合成了新产品
những vật liệu này hợp thành sản phẩm mới
- 合成材料
vật liệu tổng hợp
- 人工合成
tổng hợp nhân tạo
- 化学合成
tổng hợp hóa học
Kết hợp thường gặp
- 合成纤维
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.