Từ vựng tiếng Trung
shí*zhuāng时
装
Nghĩa tiếng Việt
thời trang
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
时
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
7 nét
装
Bộ: 衣 (áo, quần áo)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 时: Gồm bộ '日' chỉ thời gian, ngày tháng và '寺' chỉ chùa, nơi có lịch trình, biểu thị ý nghĩa thời gian.
- 装: Gồm bộ '衣' chỉ quần áo và bộ '壮' chỉ mạnh mẽ, biểu thị việc trang bị hoặc mặc quần áo.
→ 时装 mang ý nghĩa là trang phục theo thời gian, thời trang.
Từ ghép thông dụng
时装店
cửa hàng thời trang
时装秀
buổi trình diễn thời trang
时装设计
thiết kế thời trang