Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa时装 mang nghĩa trang trọng hơn 时尚 (thời thượng) và 潮流 (xu hướng). 时装周 (Fashion Week) và 时装秀 (fashion show) là cụm từ rất phổ biến trong ngành thời trang. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Câu ví dụ
- 她对时装很感兴趣
Cô ấy rất quan tâm đến thời trang
- 巴黎是世界时装之都
Paris là kinh đô thời trang của thế giới
- 这家时装品牌在亚洲很受欢迎
Thương hiệu thời trang này rất được ưa chuộng ở châu Á
- 他在时装周上展示了新系列
Anh ấy đã giới thiệu bộ sưu tập mới tại tuần lễ thời trang
Kết hợp thường gặp
- 时装周
tuần lễ thời trang
- 时装秀
buổi trình diễn thời trang
- 时装设计师
nhà thiết kế thời trang
- 时装杂志
tạp chí thời trang
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.