Từ vựng tiếng Trung
yī*shang

Nghĩa tiếng Việt

Y thường — quần áo nói chung (từ văn hoa hơn 衣服); gốc là từ ghép chỉ áo trên (衣) và váy dưới (裳) trong trang phục cổ đại.

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

6 nét

Bộ: (áo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

衣裳 (yīshang, thanh nhẹ) là từ khẩu ngữ/văn học nhẹ hơn, thường dùng trong ca dao, văn chương; 衣服 (yīfu) thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Câu ví dụ

  • 她换上了一身新衣裳,显得格外漂亮。Tā huànshàngle yī shēn xīn yīshang, xiǎnde géwài piàoliang. thanh 1

    Cô ấy thay bộ quần áo mới, trông đẹp hơn hẳn.

  • 妈妈给孩子买了很多漂亮的衣裳。Māma gěi háizi mǎile hěn duō piàoliang de yīshang. thanh 1

    Mẹ mua cho con nhiều bộ quần áo đẹp.

  • 他把衣裳叠好放进衣柜。Tā bǎ yīshang dié hǎo fàng jìn yīguì. thanh 1

    Anh ấy gấp quần áo gọn gàng rồi cất vào tủ.

  • 节日里人们穿上最好看的衣裳庆祝。Jiérì lǐ rénmen chuānshàng zuì hǎokàn de yīshang qìngzhù. thanh 2

    Trong ngày lễ, mọi người mặc những bộ quần áo đẹp nhất để ăn mừng.

Kết hợp thường gặp

  • 一身衣裳yī shēn yīshang thanh 1

    một bộ quần áo

  • 新衣裳xīn yīshang thanh 1

    quần áo mới

  • 漂亮的衣裳piàoliang de yīshang thanh 4

    quần áo đẹp

  • 换衣裳huàn yīshang thanh 4

    thay quần áo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.