Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa衣裳 (yīshang, thanh nhẹ) là từ khẩu ngữ/văn học nhẹ hơn, thường dùng trong ca dao, văn chương; 衣服 (yīfu) thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Câu ví dụ
- 她换上了一身新衣裳,显得格外漂亮。
Cô ấy thay bộ quần áo mới, trông đẹp hơn hẳn.
- 妈妈给孩子买了很多漂亮的衣裳。
Mẹ mua cho con nhiều bộ quần áo đẹp.
- 他把衣裳叠好放进衣柜。
Anh ấy gấp quần áo gọn gàng rồi cất vào tủ.
- 节日里人们穿上最好看的衣裳庆祝。
Trong ngày lễ, mọi người mặc những bộ quần áo đẹp nhất để ăn mừng.
Kết hợp thường gặp
- 一身衣裳
một bộ quần áo
- 新衣裳
quần áo mới
- 漂亮的衣裳
quần áo đẹp
- 换衣裳
thay quần áo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.