Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để chỉ màu sắc cụ thể hoặc tính chất, đặc điểm của sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sắc thái
Từng chữ
- 色sắcmàu sắc; vẻ
- 彩tháitia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
Tầng từ vựng
Màu, sắc, vẻ đẹp thị giác; cũng có thể chỉ phong cách, đặc trưng.
Câu ví dụ
- 这幅画的色彩很美。
Màu sắc bức tranh này rất đẹp.
- 春天给大地带来了色彩。
Mùa xuân mang màu sắc đến trái đất.
Kết hợp thường gặp
- 色彩鲜艳
màu sắc rực rỡ
- 多种色彩
nhiều màu sắc
- 富有色彩
giàu màu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.