Từ vựng tiếng Trung
fǎn*miàn反
面
Nghĩa tiếng Việt
mặt trái
2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
反
Bộ: 又 (lại)
4 nét
面
Bộ: 面 (mặt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '反' có bộ '又', thường biểu thị hành động hoặc sự lặp lại.
- Chữ '面' có bộ '面', biểu thị bề mặt hoặc phương hướng.
→ Từ '反面' có nghĩa là mặt trái hoặc khía cạnh ngược lại.
Từ ghép thông dụng
反面
mặt trái, khía cạnh ngược lại
反对
phản đối
反映
phản ánh