Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ để chỉ tính chất tiêu cực hoặc làm danh từ chỉ mặt đối lập
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phản diện, miến
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 纸的这一面写过了,你可以写在反面。
Mặt này của tờ giấy viết rồi, bạn có thể viết ở mặt sau.
- 这个坏人是电影里的反面角色。
Kẻ xấu này là nhân vật phản diện trong phim.
- 我们应该从反面案例中吸取教训。
Chúng ta nên rút ra bài học từ những trường hợp tiêu cực.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.