Từ vựng tiếng Trung
kuǎn*shì款
式
Nghĩa tiếng Việt
kiểu dáng
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
款
Bộ: 欠 (thiếu)
12 nét
式
Bộ: 弋 (cây cung)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '款' có bộ '欠' (thiếu) kết hợp với phần bên trái giống như chữ 'bộ thảo'. Nó thường liên quan đến tài chính hoặc các cam kết.
- Chữ '式' có bộ '弋' (cây cung) và phần trên giống như một cây cọc, biểu thị sự chuẩn mực hoặc kiểu dáng trong cách thức.
→ Tổng thể, '款式' có nghĩa là kiểu dáng hoặc phong cách của một vật thể, thường dùng trong thời trang hoặc thiết kế.
Từ ghép thông dụng
新款
mẫu mới
样式
kiểu dáng
款待
chiêu đãi