Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ trung tâm trong cụm danh từ để chỉ kiểu dáng của quần áo, giày dép hoặc đồ gia dụng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khoản thức
Từng chữ
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
- 式thứcphép tắc, cách thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这件衣服的款式非常新颖时尚。
Kiểu dáng của chiếc áo này rất mới mẻ và thời trang.
- 顾客可以根据自己的喜好选择款式。
Khách hàng có thể lựa chọn kiểu dáng theo sở thích của mình.
- 这种款式的手机现在很受欢迎。
Kiểu dáng điện thoại này hiện tại đang rất được ưa chuộng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.