Từ vựng tiếng Trung
xìng*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

may mắn thay, may mà; nhờ tốt lành

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bộ: (phụ nữ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đầu câu để diễn tả sự nhẹ nhõm, may mắn khi tránh được điều xấu.

Câu ví dụ

  • 幸好你提醒我,不然我就迟到了Xìng hǎo nǐ tí xǐng wǒ, bù rán wǒ jiù chí dào le thanh 4

    May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi đến muộn

  • 幸好雨停了,我们可以出门Xìng hǎo yǔ tíng le, wǒ men kě yǐ chū mén thanh 4

    May mắn trời tạnh mưa, chúng ta có thể ra ngoài

  • Xìng thanh 4hǎo thanh 3 thanh 1méi thanh 2yǒu thanh 3shòu thanh 4shāng thanh 1

    May mắn thay anh ấy không bị thương

  • 幸好我们提前出发,避开了堵车Xìng hǎo wǒ men tí qián chū fā, bì kāi le dǔ chē thanh 4

    May mà chúng ta xuất phát sớm, tránh được tắc đường

Kết hợp thường gặp

  • xìng thanh 4hǎo thanh 3yǒu thanh 3

    may mà có

  • xìng thanh 4hǎo thanh 3méi thanh 2

    may mà không

  • xìng thanh 4hǎo thanh 3 thanh 4dào thanh 4

    may mà gặp được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.