Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đầu câu để diễn tả sự nhẹ nhõm, may mắn khi tránh được điều xấu.
Câu ví dụ
- 幸好你提醒我,不然我就迟到了
May mà bạn nhắc tôi, không thì tôi đến muộn
- 幸好雨停了,我们可以出门
May mắn trời tạnh mưa, chúng ta có thể ra ngoài
- 幸好他没有受伤
May mắn thay anh ấy không bị thương
- 幸好我们提前出发,避开了堵车
May mà chúng ta xuất phát sớm, tránh được tắc đường
Kết hợp thường gặp
- 幸好有
may mà có
- 幸好没
may mà không
- 幸好遇到
may mà gặp được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.