Từ vựng tiếng Trung
hǎo*chī好
吃
Nghĩa tiếng Việt
ngon (về đồ ăn)
2 chữ12 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
好
Bộ: 女 (nữ)
6 nét
吃
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '好' gồm có bộ '女' (nữ) và bộ '子' (tử), nghĩa là người phụ nữ và đứa trẻ, biểu thị sự tốt đẹp hoặc thích hợp.
- Chữ '吃' gồm có bộ '口' (miệng) và phần còn lại chỉ âm thanh, diễn tả hành động ăn uống.
→ 好吃 nghĩa là 'ngon', biểu thị sự kết hợp của việc tốt đẹp (好) và ăn uống (吃).
Từ ghép thông dụng
好吃
ngon
好人
người tốt
吃饭
ăn cơm