Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Đây là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ khác hoặc bổ ngữ thì phải tách ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cật, ngật phạn
Từng chữ
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
- 饭phạncơm; ăn cơm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa吃饭 là động từ ghép chỉ hoạt động ăn uống, thường là ăn cơm. Hán-Việt: cật (ăn) + phạn (cơm).
Câu ví dụ
- 我正在吃饭。
- 我们一起吃饭吧。
Kết hợp thường gặp
- 在外面吃饭
- 吃完饭
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.