Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chī*fàn

Nghĩa tiếng Việt

ăn cơm, ăn uống

Âm Hán Việt

cật, ngật phạn

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (ăn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ khác hoặc bổ ngữ thì phải tách ra

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cật, ngật phạn

Từng chữ

  • cật, ngậtnói lắp; ăn uống
  • phạncơm; ăn cơm

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

吃饭 là động từ ghép chỉ hoạt động ăn uống, thường là ăn cơm. Hán-Việt: cật (ăn) + phạn (cơm).

Câu ví dụ

  • 我正在吃饭。Wǒ zhèngzài chīfàn. thanh 3
  • 我们一起吃饭吧。Wǒmen yīqǐ chīfàn ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 在外面吃饭zài wàimiàn chīfàn thanh 4
  • chī thanh 1wán thanh 2fàn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.