Từ vựng tiếng Trung
xìng*fú幸
福
Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc
2 chữ21 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
幸
Bộ: 土 (đất)
8 nét
福
Bộ: 礻 (thần)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '幸' kết hợp của bộ '土' (đất) và bộ '干' (can), mang ý nghĩa sự may mắn đến từ những điều bình dị, gần gũi như đất.
- Chữ '福' gồm bộ '礻' (thần) chỉ ý nghĩa liên quan đến sự ban phước lành, và phần bên phải '畐' chỉ âm đọc và ý nghĩa đầy đủ, trọn vẹn.
→ Sự may mắn và phước lành, một trạng thái của niềm vui và sự thoả mãn.
Từ ghép thông dụng
幸福
hạnh phúc
幸運
may mắn
祝福
chúc phúc