Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
xìng*fú

Nghĩa tiếng Việt

Hạnh phúc

Âm Hán Việt

hạnh phúc

2 chữ21 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Có thể làm vị ngữ trực tiếp hoặc kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hạnh phúc

Từng chữ

  • hạnhmay mắn; yêu dấu
  • phúcphúc, may mắn

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ trạng thái hạnh phúc hoặc danh từ chỉ hạnh phúc.

Câu ví dụ

  • 祝你和家人幸福。Zhù nǐ hé jiārén xìngfú. thanh 4

    Chúc bạn và gia đình hạnh phúc.

  • 她过着幸福的生活。Tā guòzhe xìngfú de shēnghuó. thanh 1

    Cô ấy sống một cuộc sống hạnh phúc.

  • 家庭幸福是最重要的。Jiātíng xìngfú shì zuì zhòngyào de. thanh 1

    Gia đình hạnh phúc là điều quan trọng nhất.

Kết hợp thường gặp

  • 幸福生活xìngfú shēnghuó thanh 4

    cuộc sống hạnh phúc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.