Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm vị ngữ trực tiếp hoặc kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như 很, 非常
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạnh phúc
Từng chữ
- 幸hạnhmay mắn; yêu dấu
- 福phúcphúc, may mắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ trạng thái hạnh phúc hoặc danh từ chỉ hạnh phúc.
Câu ví dụ
- 祝你和家人幸福。
Chúc bạn và gia đình hạnh phúc.
- 她过着幸福的生活。
Cô ấy sống một cuộc sống hạnh phúc.
- 家庭幸福是最重要的。
Gia đình hạnh phúc là điều quan trọng nhất.
Kết hợp thường gặp
- 幸福生活
cuộc sống hạnh phúc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.