Từ vựng tiếng Trung
xìng

Nghĩa tiếng Việt

cây hạnh (một loại cây như cây mận)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

杏 là chữ hội ý: 木 (Mộc) chỉ cây; 口 (Khẩu) gợi ý vị ngon của quả. Kết hợp 木+口 = cây cho quả ngon miệng. Có thuyết khác coi 口 là biểu âm (Khẩu/Khả) nhưng hội ý mộc+khẩu được dùng phổ biến hơn.

Hán-Việt: hạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạnh": cây (木) cho quả ngon (口) — quả hạnh đào ngọt mát, tên gọi Hán-Việt là 'hạnh'.

Gương Hán-Việt

hạnh trong 杏仁 (hạnh nhân — hạt hạnh đào), 杏花 (hạnh hoa — hoa hạnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 杏 mở khoá: 杏仁, 杏花, 银杏 — nhóm từ về cây hạnh và sản phẩm từ hạnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

杏 oracle 1
Giáp cốt văn
杏 bigseal 1
Đại triện
杏 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 杏 là chữ hội ý gồm 木 (cây) và 口 (miệng) — ám chỉ vị ngon của quả hạnh. Có thuyết Thuyết Văn cho là hình thanh (木+可) nhưng bị coi là ít khả năng. Dạng giáp cốt và đại triện đã có.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 杏仁豆腐是一道传统甜品。Xìngrén dòufu shì yī dào chuántǒng tiánpǐn. thanh 4

    Đậu phụ hạnh nhân là một món tráng miệng truyền thống.

  • 春天杏花盛开,香气四溢。Chūntiān xìnghuā shèngkāi, xiāngqì sìyì. thanh 1

    Mùa xuân hoa hạnh nở rộ, hương thơm tỏa khắp.

  • 银杏树是珍贵的古树。Yínxìng shù shì zhēnguì de gǔ shù. thanh 2

    Cây ngân hạnh là cây cổ thụ quý hiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'hạnh', nghĩa may mắn; dễ nhầm nghĩa

  • cũng là loại cây ăn quả (cây mận), cấu trúc tương tự 木+子

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.