Nghĩa tiếng Việt
dáng vẻ, hình dáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
形 = 开 (biến từ 幵, biểu âm) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: đường nét); chữ hình thanh (psc).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xíng/hình dạng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hình": ba nét 彡 vẽ đường vân cùng 开 gợi âm — phác ra đường nét, đó là 'hình' (hình dáng).
Gương Hán-Việt
hình trong "hình dáng" 形状, "tình hình" 情形
Mở khoá kiến thức
Biết 形 mở khoá nhóm từ về hình thể: 形势, 形容, 形式, 形成, 形象, 情形.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 形 là chữ hình thanh: 井/幵 cho âm, 彡 (ba nét vân) cho nghĩa. Ban đầu viết là 刑 trong văn cổ. Sau dạng 幵 bị biến hoá thành 开. Nghĩa gốc 'đường nét vẽ ra hình', mở rộng thành 'hình dáng, hình thể'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 国际形势很复杂。
Tình hình quốc tế rất phức tạp.
- 请你形容一下他的样子。
Hãy miêu tả dáng vẻ anh ấy.
- 这种形式很常见。
Hình thức này rất phổ biến.
- 好习惯慢慢形成。
Thói quen tốt dần dần hình thành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.