Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
xíng形

Nghĩa tiếng Việt

dáng vẻ, hình dáng

Âm Hán Việt

hình

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 形 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
彡
Số nét
7 nét

形 = 开 (biến từ 幵, biểu âm) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: đường nét); chữ hình thanh (psc).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ hình thể bên ngoài hoặc làm động từ với nghĩa biểu hiện ra ngoài.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xíng/hình dạng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hình": ba nét 彡 vẽ đường vân cùng 开 gợi âm — phác ra đường nét, đó là 'hình' (hình dáng).

Gương Hán-Việt

hình trong "hình dáng" 形状, "tình hình" 情形

Mở khoá kiến thức

Biết 形 mở khoá nhóm từ về hình thể: 形势, 形容, 形式, 形成, 形象, 情形.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

形 bigseal 1
Đại triện
形 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 形 là chữ hình thanh: 井/幵 cho âm, 彡 (ba nét vân) cho nghĩa. Ban đầu viết là 刑 trong văn cổ. Sau dạng 幵 bị biến hoá thành 开. Nghĩa gốc 'đường nét vẽ ra hình', mở rộng thành 'hình dáng, hình thể'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 国guó thanh 2际jì thanh 4形xíng thanh 2势shì thanh 4很hěn thanh 3复fù thanh 4杂zá. thanh 2。

    Tình hình quốc tế rất phức tạp.

  • 请qǐng thanh 3你nǐ thanh 3形xíng thanh 2容róng thanh 2一yí thanh 2下xià thanh 4他tā thanh 1的de thanh 5样yàng thanh 4子zi. thanh 5。

    Hãy miêu tả dáng vẻ anh ấy.

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3形xíng thanh 2式shì thanh 4很hěn thanh 3常cháng thanh 2见jiàn. thanh 4。

    Hình thức này rất phổ biến.

  • 好hǎo thanh 3习xí thanh 2惯guàn thanh 4慢màn thanh 4慢man thanh 5形xíng thanh 2成chéng. thanh 2。

    Thói quen tốt dần dần hình thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 刑

    cùng âm xíng và cùng bộ phận 开; dễ nhầm 'hình dáng' với 'hình phạt'

  • 型

    cùng âm xíng, đều có 开; dễ nhầm 'hình' với 'kiểu'

  • 影

    cùng bộ 彡, đều liên quan tới hình ảnh — dễ nhầm 'hình' với 'ảnh'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.