Từ vựng tiếng Trung
xíng形
Nghĩa tiếng Việt
hình dạng
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
形
Bộ: 彡 (lông, tóc)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '形' được cấu tạo bởi bộ '彡' và phần còn lại là '开'.
- Bộ '彡' thường liên quan đến sự trang trí hoặc hình dáng bên ngoài, giống như lông hoặc tóc.
- Phần '开' có nghĩa là mở, gợi nhớ đến hình dạng hoặc cách thức.
→ Chữ '形' có nghĩa là hình dáng, hình thức.
Từ ghép thông dụng
形成
hình thành
形状
hình dạng
形象
hình ảnh, hình tượng