Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
biāo

Nghĩa tiếng Việt

vằn con hổ; con hổ con

Âm Hán Việt

bưu

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 彪 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

彪 = 虎 (Hổ, biểu nghĩa: con hổ) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: lông vằn); chữ hội ý. Hai bộ phận kết hợp ý nghĩa: vằn (彡) trên mình hổ (虎) — chỉ những vằn sọc đặc trưng của hổ.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ loài hổ hoặc tính từ mô tả vóc dáng vạm vỡ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bưu": con Hổ (虎) với những Vằn (彡) óng ánh — chữ Bưu vẽ đúng hình ảnh hổ vằn oai phong.

Gương Hán-Việt

bưu trong "bưu điện" (chữ khác), nhưng 彪 thường trong tên người — mạnh mẽ như hổ

Mở khoá kiến thức

Biết 彪 mở khoá: 彪悍 (dũng mãnh), 彪形大汉 (người đàn ông to cao vạm vỡ), 彪炳 (rực rỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彪 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp nguồn glyphOrigin chi tiết cho 彪 ngoài dữ liệu phát âm. Dựa trên cấu trúc 虎 + 彡: đây là chữ hội ý, 虎 chỉ con hổ, 彡 chỉ lông vằn/màu sắc sặc sỡ. Nghĩa gốc là vằn hổ; mở rộng thành hổ con, rồi chỉ người vạm vỡ to lớn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận độc lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他身材彪悍,令人敬畏。Tā shēncái biāohàn, lìng rén jìngwèi. thanh 1

    Thân hình anh ấy vạm vỡ, khiến người ta kính nể.

  • 门口站着一个彪形大汉。Mén kǒu zhàn zhe yī ge biāoxíng dàhàn. thanh 2

    Trước cửa đứng một người đàn ông to cao lực lưỡng.

  • 他的功绩彪炳史册。Tā de gōngjì biāobǐng shǐcè. thanh 1

    Công tích của ông rực rỡ trong sử sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm biāo, nghĩa là tiêu chuẩn/nhãn, không liên quan đến hổ

  • cùng âm biāo, nghĩa là gió lốc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.