Nghĩa tiếng Việt
ngọn nguồn; cái nêu; nêu lên; viết
Âm Hán Việt
tiêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 9 nét
标 = 木 (Mộc, cây) + 示 (Thị, biểu thị); là dạng giản thể của 標 (vốn là 木+票, hình thanh). Khi giản hoá, 票 được thay bằng 示, biến chữ thành hội ý: cây có ký hiệu chỉ dẫn = 'cái nêu, dấu hiệu'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ ký hiệu, cột mốc hoặc làm động từ với nghĩa đánh dấu.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /biāo/nhãn
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": 木 (cây) + 示 (chỉ) — cây cắm chỉ dấu, ấy là 'tiêu' (cái nêu, tiêu chuẩn); nhớ 标准 (tiêu chuẩn), 目标 (mục tiêu), 标志 (tiêu chí).
Gương Hán-Việt
'tiêu' trong 'mục tiêu', 'tiêu chuẩn', 'thương tiêu' (商标 nhãn hiệu), 'chỉ tiêu'
Mở khoá kiến thức
Biết 标 là mở 标准, 目标, 标志, 标点, 商标, 指标 — nhóm danh từ trừu tượng HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 标 là dạng giản thể của 標, trong đó phần 票 (biểu âm phồn thể) được thay bằng 示 — chính thức công bố trong Phương án giản hoá chữ Hán năm 1956. 標 phồn thể là chữ hình thanh 木 + 票, nghĩa gốc 'đầu cây, ngọn cây' rồi mở rộng thành 'cái nêu, dấu hiệu, tiêu chuẩn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的发音很标准。
Phát âm của anh ấy rất chuẩn.
- 我的目标是考上大学。
Mục tiêu của tôi là thi đậu đại học.
- 请注意路上的标志。
Xin chú ý các biển báo trên đường.
- 请用标点符号。
Xin hãy dùng dấu chấm câu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.