Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp mộc mạc

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彬 = 林 (Lâm, biểu âm rút gọn từ 焚 hoặc 棼) + 彡 (Sam, biểu nghĩa: vẻ đẹp văn hoa); chữ hình thanh. Bộ 彡 biểu trưng cho sự đẹp đẽ, tao nhã; 林 cho âm bīn. Nghĩa: văn nhã, lịch sự, tao nhã.

Hán-Việt: bân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bân": rừng (林) điểm thêm nét hoa văn (彡) — bân bân, vẻ người văn nhã, lịch lãm.

Gương Hán-Việt

bân trong 彬彬有礼 (bân bân hữu lễ — lịch sự đúng mực)

Mở khoá kiến thức

Biết 彬 mở khoá: 彬彬有礼 (rất lịch sự), tên người (Bân — tao nhã).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彬 seal 1
seal
彬 liushutong 1
liushutong

Theo Wiktionary, 彬 là chữ hình thanh (形聲): 彡 (vẻ đẹp, hoa văn) biểu nghĩa, 焚 hoặc 棼 rút gọn thành 林 biểu âm. Nghĩa gốc và hiện tại: văn nhã, lịch sự (彬彬有礼 — lịch sự đúng mực). Chỉ dùng trong 彬彬 và tên người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他彬彬有礼,深受大家喜爱。Tā bīnbīn yǒulǐ, shēn shòu dàjiā xǐ'ài. thanh 1

    Anh ấy rất lịch sự, được mọi người yêu quý.

  • 彬彬君子,温文尔雅。Bīnbīn jūnzǐ, wēnwén ěryǎ. thanh 1

    Người quân tử lịch lãm, ôn hoà văn nhã.

  • 他的举止彬彬,令人印象深刻。Tā de jǔzhǐ bīnbīn, lìng rén yìnxiàng shēnkè. thanh 1

    Cử chỉ lịch lãm của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bīn và Hán-Việt bân, khác bộ (文+武 vs 林+彡)

  • cùng âm bīn, nghĩa khác (khách)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.