Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

lịch thiệp

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

斌 = 文 (Văn, biểu nghĩa) + 武 (Võ, biểu nghĩa); chữ hội ý. Văn và Võ đặt cạnh nhau — người vừa có văn chương vừa có võ lược, lịch sự hào hoa.

Hán-Việt: bân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bân": Văn (文) gặp Võ (武) — người Bân nhã là kẻ cân bằng cả văn lẫn võ, tao nhã mà quyết đoán.

Gương Hán-Việt

bân trong tên người, "bân bân" (彬彬 — hào hoa lịch sự)

Mở khoá kiến thức

Biết 斌 mở khoá: 斌斌 (văn võ song toàn), 文质彬彬 (phong thái lịch thiệp — dùng chữ 彬 liên quan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 斌 là dạng khác của 彬, dùng trong tên người. Cấu trúc 文 + 武: hội ý, kết hợp văn (学thức) và võ (sức mạnh) — chỉ người tài đức toàn vẹn. Chưa có nguồn glyphOrigin học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他叫王斌,文武双全。Tā jiào Wáng Bīn, wén wǔ shuāngquán. thanh 1

    Anh ấy tên Vương Bân, văn võ song toàn.

  • 斌斌有礼,让人喜欢。Bīnbīn yǒu lǐ, ràng rén xǐhuān. thanh 1

    Lịch sự hào hoa, ai cũng yêu mến.

  • 父母希望孩子文斌兼备。Fùmǔ xīwàng háizi wén bīn jiān bèi. thanh 4

    Cha mẹ mong con văn võ đều giỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bīn và cùng Hán-Việt bân — đây là chữ chính thức, 斌 là biến thể dùng trong tên

  • cùng âm bīn, nghĩa là khách quý

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.