Nghĩa tiếng Việt
lịch thiệp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斌 = 文 (Văn, biểu nghĩa) + 武 (Võ, biểu nghĩa); chữ hội ý. Văn và Võ đặt cạnh nhau — người vừa có văn chương vừa có võ lược, lịch sự hào hoa.
Hán-Việt: bân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bân": Văn (文) gặp Võ (武) — người Bân nhã là kẻ cân bằng cả văn lẫn võ, tao nhã mà quyết đoán.
Gương Hán-Việt
bân trong tên người, "bân bân" (彬彬 — hào hoa lịch sự)
Mở khoá kiến thức
Biết 斌 mở khoá: 斌斌 (văn võ song toàn), 文质彬彬 (phong thái lịch thiệp — dùng chữ 彬 liên quan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 斌 là dạng khác của 彬, dùng trong tên người. Cấu trúc 文 + 武: hội ý, kết hợp văn (学thức) và võ (sức mạnh) — chỉ người tài đức toàn vẹn. Chưa có nguồn glyphOrigin học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他叫王斌,文武双全。
Anh ấy tên Vương Bân, văn võ song toàn.
- 斌斌有礼,让人喜欢。
Lịch sự hào hoa, ai cũng yêu mến.
- 父母希望孩子文斌兼备。
Cha mẹ mong con văn võ đều giỏi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.