Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

hỗn loạn, rối loạn; nhầm lẫn

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缤 là chữ giản thể của 繽, thuộc bộ 纟(糸 — tơ lụa). Anchor cho biết đây là dạng giản của 繽 (f=糹→纟, f2=賓→宾). Bộ 纟 gợi ý liên quan đến vải, màu sắc rực rỡ. Chưa có dữ liệu cấu trúc chi tiết.

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": tơ (纟) rực rỡ tân tiến — 缤 gợi tả màu sắc cờ hoa tung rơi ngập tràn.

Gương Hán-Việt

tân trong 缤纷 (tân phân — rực rỡ, muôn màu)

Mở khoá kiến thức

Biết 缤 gần như chỉ dùng trong 缤纷 — mở khoá từ thơ văn tả cảnh hoa lá rơi rực rỡ, 五彩缤纷.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 缤 là dạng giản thể của 繽. Chữ thuộc bộ 纟(糸 — tơ lụa, vải). Nghĩa là rực rỡ nhiều màu, lộn xộn đông đúc. Thường gặp trong 缤纷 (tân phân — rực rỡ muôn màu, phồn thịnh).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天里百花盛开,五彩缤纷。Chūntiān lǐ bǎihuā shèngkāi, wǔcǎi bīnfēn. thanh 1

    Mùa xuân trăm hoa nở rộ, rực rỡ muôn màu.

  • 节日的街道装饰得缤纷多彩。Jiérì de jiēdào zhuāngshì de bīnfēn duōcǎi. thanh 2

    Đường phố ngày lễ được trang trí rực rỡ nhiều màu sắc.

  • 天空中飘落着缤纷的落叶。Tiānkōng zhōng piāoluò zhe bīnfēn de luòyè. thanh 1

    Trên bầu trời lá rơi rực rỡ muôn màu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong 缤纷, dễ nhầm thứ tự

  • là phần biểu âm (dạng giản) của 缤, cùng âm bīn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.