Nghĩa tiếng Việt
hỗn loạn, rối loạn; nhầm lẫn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
缤 là chữ giản thể của 繽, thuộc bộ 纟(糸 — tơ lụa). Anchor cho biết đây là dạng giản của 繽 (f=糹→纟, f2=賓→宾). Bộ 纟 gợi ý liên quan đến vải, màu sắc rực rỡ. Chưa có dữ liệu cấu trúc chi tiết.
Hán-Việt: tân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tân": tơ (纟) rực rỡ tân tiến — 缤 gợi tả màu sắc cờ hoa tung rơi ngập tràn.
Gương Hán-Việt
tân trong 缤纷 (tân phân — rực rỡ, muôn màu)
Mở khoá kiến thức
Biết 缤 gần như chỉ dùng trong 缤纷 — mở khoá từ thơ văn tả cảnh hoa lá rơi rực rỡ, 五彩缤纷.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 缤 là dạng giản thể của 繽. Chữ thuộc bộ 纟(糸 — tơ lụa, vải). Nghĩa là rực rỡ nhiều màu, lộn xộn đông đúc. Thường gặp trong 缤纷 (tân phân — rực rỡ muôn màu, phồn thịnh).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春天里百花盛开,五彩缤纷。
Mùa xuân trăm hoa nở rộ, rực rỡ muôn màu.
- 节日的街道装饰得缤纷多彩。
Đường phố ngày lễ được trang trí rực rỡ nhiều màu sắc.
- 天空中飘落着缤纷的落叶。
Trên bầu trời lá rơi rực rỡ muôn màu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.