Từ vựng tiếng Trung
shéng

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绳 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: sợi dây/tơ) + 黾 (Mãnh, biểu âm: cho âm shéng). Chữ hình thanh — bộ mịch chỉ vật liệu dây thừng, 黾 cho âm. Nghĩa: dây thừng, dây buộc. Đây là giản thể của 繩.

Hán-Việt: thừng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thừng": 绳 = 纟(dây) + 黾(âm) — thừng là sợi dây bện lại, thừng buộc chặt mọi thứ lại với nhau.

Gương Hán-Việt

thừng trong 繩子 (thừng tử — dây thừng), 繩之以法 (thừng chi dĩ pháp — xử theo pháp luật).

Mở khoá kiến thức

Biết 绳 mở khoá: 绳子 (dây thừng), 跳绳 (nhảy dây), 绳之以法 (xử lý theo pháp luật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 绳 (繩) là hình thanh, 糸 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 黽 (biểu âm). Nghĩa gốc: dây thừng — vật dụng thiết yếu từ thời cổ đại, dùng để buộc, kéo, trói. Mở rộng: tiêu chuẩn, kỷ luật (dùng dây để đo = thước đo chuẩn), và kiểm soát/trừng phạt (绳之以法 = xử theo pháp luật).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用绳子把行李绑好了。tā yòng shéngzi bǎ xíngli bǎnghǎo le. thanh 1

    Anh ấy dùng dây thừng buộc chặt hành lý.

  • 孩子们在操场上跳绳。háizimen zài cāochǎng shàng tiàoshéng. thanh 2

    Các em nhỏ đang nhảy dây ở sân trường.

  • 违法者必须绳之以法。wéifǎ zhě bìxū shéng zhī yǐ fǎ. thanh 2

    Người vi phạm pháp luật phải bị xử lý theo pháp luật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shèng, 盛 nghĩa là thịnh vượng/đựng, dễ nhầm âm

  • cùng âm shēng, 声 nghĩa là âm thanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.