Từ vựng tiếng Trung
shéng

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繩 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ/sợi) + 黽 (Mãnh, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 糸 gợi vật liệu dạng sợi, phần 黽 cho âm shéng.

Hán-Việt: thằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thằng": sợi tơ (糸) xoắn như con cóc (黽) bám đất — thành dây thừng bền chắc.

Gương Hán-Việt

繩 trong "thằng" — ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 繩 (thằng) giúp hiểu các từ cổ như 繩墨 (thằng mực — tiêu chuẩn kỷ luật).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繩 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 繩 là chữ hình thanh, gồm 糸 (biểu nghĩa: tơ/sợi) và 黽 (biểu âm). Tiểu triện xác nhận cấu trúc này. Nghĩa gốc là dây thừng, dây buộc; mở rộng sang nghĩa đo lường, kiềm chế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用繩子绑住了包裹。tā yòng shéngzi bǎngzhù le bāoguǒ. thanh 1

    Anh ấy dùng dây thừng buộc chặt kiện hàng.

  • 这根繩很结实。zhè gēn shéng hěn jiēshi. thanh 4

    Sợi dây này rất chắc chắn.

  • 跳繩是孩子们喜爱的游戏。tiào shéng shì háizimen xǐài de yóuxì. thanh 4

    Nhảy dây là trò chơi được trẻ em yêu thích.

  • 繩索垂入深井。shénsuǒ chuí rù shēnjǐng. thanh 2

    Dây thừng thả xuống giếng sâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 繩, hình dạng khác nhau

  • cùng âm shèng (biến thể), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.