Nghĩa tiếng Việt
cố gắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黾 là chữ tượng hình (象形), mô phỏng hình dáng con ếch với đuôi ngắn. Không có cấu trúc hình thanh hay hội ý. Nghĩa "cố gắng" là mượn âm (giả tá).
Hán-Việt: miễn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "miễn": tượng hình con ếch nhỏ với đuôi cụt — âm MIỄN được mượn để viết nghĩa "cố gắng" (黽勉).
Gương Hán-Việt
miễn cưỡng (勉強) — nỗ lực dù khó khăn
Mở khoá kiến thức
Biết 黾 mở khoá: 黽勉 (miễn miễn — cố gắng), 水黽 (thủy miễn — con nhện nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xếp 黾 vào loại tượng hình (象形): hình vẽ con ếch với cái đuôi nhỏ. Nghĩa gốc là "một loài ếch". Nghĩa phái sinh "cố gắng, nỗ lực" (黽勉) là mượn âm từ chữ này — hai nghĩa không liên quan về mặt hình ảnh. Trong kim văn và đại triện còn thấy rõ hình dáng ếch.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 黾勉从事,不敢懈怠。
Cố gắng làm việc, không dám lơ là.
- 水黾是一种能在水面行走的昆虫。
Con nhện nước 水黾 là loài côn trùng có thể đi trên mặt nước.
- 他黾勉尽力,终于完成任务。
Anh ấy nỗ lực hết sức, cuối cùng hoàn thành nhiệm vụ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.