Từ vựng tiếng Trung
miǎn

Nghĩa tiếng Việt

mũ miện

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冕 là chữ hội ý/tượng hình phức hợp: phần trên là 冂 (mái che) kết hợp với yếu tố chỉ mặt và đầu người đội mũ. Chữ mô tả chiếc mũ miện của vua quan thời cổ đại Trung Hoa. Chưa có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng từ Wiktionary.

Hán-Việt: miện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "miện": vương miện 冕 — chiếc mũ (có mái che 冂) trang nghiêm của vua quan; "miện" gợi âm "miện" trong "vương miện" tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

"miện" trong "vương miện" (mũ vua), "miện phục" (lễ phục đội mũ nghi lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 冕 mở khoá: 王冕 (vương miện), 加冕 (đội mũ/lên ngôi), 冠冕堂皇 (thành ngữ: vẻ ngoài trang nghiêm nhưng rỗng tuếch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chưa có nguồn học thuật đầy đủ từ Wiktionary cho cấu trúc của 冕. Chữ mô tả vương miện — chiếc mũ nghi lễ của vua và quan chức cấp cao thời cổ đại. Hình dạng gốc trong kim văn cho thấy người quỳ đội mũ có mái che phía trước. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 国王戴上了金色的王冕。Guówáng dài shàng le jīnsè de wángmiǎn. thanh 2

    Vua đội lên chiếc vương miện vàng.

  • 加冕典礼在大教堂举行。Jiā miǎn diǎnlǐ zài dà jiàotáng jǔxíng. thanh 1

    Lễ đăng quang được tổ chức tại nhà thờ lớn.

  • 他说话冠冕堂皇,实际上没什么内容。Tā shuōhuà guānmiǎn táng huáng, shíjì shang méi shénme nèiróng. thanh 1

    Lời nói của anh ta nghe có vẻ trang trọng nhưng thực ra rỗng tuếch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm miǎn, nhưng 免 nghĩa là miễn/thoát khỏi, không liên quan mũ miện

  • cùng nghĩa đội mũ/vương miện, nhưng 冠 phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.