Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Giới từ介词
yuán

Nghĩa tiếng Việt

duyên; noi theo

Âm Hán Việt

duyên

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 缘 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

缘 là giản thể của 緣. 緣 = 糹(Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 彖 (Thoán, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mịch gợi hình ảnh sợi tơ kết nối — duyên phận, mối liên kết; 彖 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Giới từ介词

Thường làm danh từ chỉ duyên phận hoặc làm giới từ mang nghĩa dựa vào, men theo.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: duyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duyên": sợi tơ (纟) se duyên (彖) — duyên phận, mối lương duyên trời định.

Gương Hán-Việt

duyên phận, nhân duyên, vô duyên

Mở khoá kiến thức

Biết 缘 (duyên) mở khoá: lý do (缘故), biên giới (边缘), duyên phận (缘分), cách điện (绝缘), huyết thống (血缘).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缘 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 缘 là giản thể của 緣, với 糹 rút gọn thành 纟. 緣 gồm 糹(sợi tơ, biểu nghĩa) + 彖 (biểu âm). Nghĩa gốc là mép viền, bờ của vải. Từ đó mở rộng sang theo bờ/dọc theo (边缘), lý do/nguyên nhân (缘故), duyên phận (缘分), và cách điện (绝缘 — không dẫn điện).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们相遇是一种缘分。tāmen xiāngyù shì yī zhǒng yuánfèn. thanh 1

    Việc họ gặp nhau là một loại duyên phận.

  • 这件事发生的缘故是什么?zhè jiàn shì fāshēng de yuángù shì shénme? thanh 4

    Lý do xảy ra việc này là gì?

  • 生活在社会边缘的人需要帮助。shēnghuó zài shèhuì biānyuán de rén xūyào bāngzhù. thanh 1

    Người sống bên lề xã hội cần được giúp đỡ.

  • 这根电线已经绝缘了。zhè gēn diànxiàn yǐjīng juéyuán le. thanh 4

    Sợi điện này đã được cách điện rồi.

  • 这是缘分。Zhè shì yuánfèn thanh 4

    Đây là duyên phận

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yuán (viện/duyên), đều HSK 6; 援 là viện trợ, 缘 là duyên phận

  • cùng âm yuán, nghĩa nguồn gốc — dễ nhầm với 缘故 (lý do)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.