Từ vựng tiếng TrungGiới từ介词Động từ动词Danh từ名词
yán沿

Nghĩa tiếng Việt

ven, mép; đi men theo; noi theo

Âm Hán Việt

duyên

1 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 沿 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

沿 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 㕣 (Diễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ bối cảnh sông nước; 㕣 cho âm yán.

Loại từ & cách dùng

Giới từ介词Động từ动词Danh từ名词

Thường làm giới từ đứng trước danh từ chỉ nơi chốn để tạo thành trạng ngữ chỉ phương hướng, đường đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yán/theo

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: duyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duyên": đi dọc theo mép nước (氵) — duyên hải, duyên đường.

Gương Hán-Việt

duyên hải, biên duyên, duyên theo

Mở khoá kiến thức

Biết 沿 (duyên) mở khoá: duyên hải (沿海), dọc theo (沿着), tiền duyên (前沿), duyên tuyến (沿线).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沿 seal 1
Tiểu triện
沿 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 沿 là chữ hình thanh: 氵(nước, biểu nghĩa) + 㕣 (biểu âm). Nghĩa gốc là mép bờ sông; từ đó mở rộng sang dọc theo, theo suốt chiều dài của một thứ gì đó. Chữ ban đầu dùng cho khái niệm bờ sông, dần áp dụng cho các tuyến đường và bờ biển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们沿着河边散步。wǒmen yánzhe hé biān sànbù. thanh 3

    Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ sông.

  • 这个城市沿海而建。zhège chéngshì yán hǎi ér jiàn. thanh 4

    Thành phố này được xây dựng dọc theo bờ biển.

  • 他沿着这条路一直走下去。tā yánzhe zhè tiáo lù yīzhí zǒu xiàqù. thanh 1

    Anh ấy đi mãi dọc theo con đường này.

  • 这条铁路沿线有很多小站。zhè tiáo tiělù yánxiàn yǒu hěn duō xiǎo zhàn. thanh 4

    Dọc theo tuyến đường sắt này có nhiều ga nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm yán giống nhau, nhưng 延 là kéo dài còn 沿 là dọc theo

  • cùng có phần 㕣, âm yǎn/yán dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.