Nghĩa tiếng Việt
ven, mép; đi men theo; noi theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沿 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 㕣 (Diễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ bối cảnh sông nước; 㕣 cho âm yán.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yán/theo
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: duyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duyên": đi dọc theo mép nước (氵) — duyên hải, duyên đường.
Gương Hán-Việt
duyên hải, biên duyên, duyên theo
Mở khoá kiến thức
Biết 沿 (duyên) mở khoá: duyên hải (沿海), dọc theo (沿着), tiền duyên (前沿), duyên tuyến (沿线).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 沿 là chữ hình thanh: 氵(nước, biểu nghĩa) + 㕣 (biểu âm). Nghĩa gốc là mép bờ sông; từ đó mở rộng sang dọc theo, theo suốt chiều dài của một thứ gì đó. Chữ ban đầu dùng cho khái niệm bờ sông, dần áp dụng cho các tuyến đường và bờ biển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们沿着河边散步。
Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ sông.
- 这个城市沿海而建。
Thành phố này được xây dựng dọc theo bờ biển.
- 他沿着这条路一直走下去。
Anh ấy đi mãi dọc theo con đường này.
- 这条铁路沿线有很多小站。
Dọc theo tuyến đường sắt này có nhiều ga nhỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.