Từ vựng tiếng Trung
yán沿

Nghĩa tiếng Việt

ven, mép; đi men theo; noi theo

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沿 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 㕣 (Diễn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ bối cảnh sông nước; 㕣 cho âm yán.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yán/theo

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: duyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duyên": đi dọc theo mép nước (氵) — duyên hải, duyên đường.

Gương Hán-Việt

duyên hải, biên duyên, duyên theo

Mở khoá kiến thức

Biết 沿 (duyên) mở khoá: duyên hải (沿海), dọc theo (沿着), tiền duyên (前沿), duyên tuyến (沿线).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沿 seal 1
Tiểu triện
沿 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 沿 là chữ hình thanh: 氵(nước, biểu nghĩa) + 㕣 (biểu âm). Nghĩa gốc là mép bờ sông; từ đó mở rộng sang dọc theo, theo suốt chiều dài của một thứ gì đó. Chữ ban đầu dùng cho khái niệm bờ sông, dần áp dụng cho các tuyến đường và bờ biển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们沿着河边散步。wǒmen yánzhe hé biān sànbù. thanh 3

    Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ sông.

  • 这个城市沿海而建。zhège chéngshì yán hǎi ér jiàn. thanh 4

    Thành phố này được xây dựng dọc theo bờ biển.

  • 他沿着这条路一直走下去。tā yánzhe zhè tiáo lù yīzhí zǒu xiàqù. thanh 1

    Anh ấy đi mãi dọc theo con đường này.

  • 这条铁路沿线有很多小站。zhè tiáo tiělù yánxiàn yǒu hěn duō xiǎo zhàn. thanh 4

    Dọc theo tuyến đường sắt này có nhiều ga nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm yán giống nhau, nhưng 延 là kéo dài còn 沿 là dọc theo

  • cùng có phần 㕣, âm yǎn/yán dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.