Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng sau danh từ chỉ tuyến đường hoặc làm tân ngữ cho giới từ để chỉ phạm vi không gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Từ chỉ phương vị 方位词
Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.
Âm Hán Việt
duyên tuyến
Từng chữ
- 沿duyênven, mép; đi men theo; noi theo
- 线tuyếnđường, tia
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ các điểm hoặc khu vực dọc theo một tuyến đường (đường sắt, đường bộ, tàu điện). Thường đi với: 高铁 (cao tốc), 地铁 (tàu điện), 铁路 (đường sắt).
Câu ví dụ
- 高铁沿线
Dọc theo đường cao tốc
- 沿线城市
Thành phố dọc theo đường
- 沿线风景
Cảnh quan dọc theo đường
- 地铁沿线
Dọc theo đường tàu điện ngầm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.