Nghĩa tiếng Việt
dòng nước; trôi, chảy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
流 là chữ hình thanh (psc): 氵 (水, nước — biểu nghĩa) + 㐬 (biểu âm). Phần biểu âm 㐬 nguyên thuỷ vẽ một đứa bé đầu chúc xuống bị nước cuốn — cộng với 氵 ở bên trái càng nhấn vào ý 'nước chảy, trôi dạt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liú/dòng chảy; chảy
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: luu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lưu": nước (氵) cuốn trôi đứa bé (㐬) — đó là 'lưu', dòng chảy, trôi đi.
Gương Hán-Việt
'Lưu' trong 'lưu thông', 'lưu truyền', 'lưu loát', 'lưu hành', 'phong lưu'.
Mở khoá kiến thức
Biết 流 mở khoá 交流 (giao lưu), 流利 (lưu lợi, lưu loát), 流行 (lưu hành, phổ biến), 流泪 (lưu lệ, rơi lệ), 流传 (lưu truyền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 流 là chữ hình thanh gồm 水 (氵, nước — biểu nghĩa) + 㐬 (biểu âm). Phần 㐬 vốn vẽ hình một đứa bé đầu hướng xuống đang bị dòng nước cuốn đi, nên ngoài vai trò biểu âm còn góp phần biểu nghĩa ('trôi dạt'). Nghĩa gốc 'dòng nước chảy' phái sinh các nghĩa 'lưu truyền, lưu lạc, lưu hành, một loại/hạng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的汉语很流利。
Tiếng Trung của anh ấy rất lưu loát.
- 我们经常交流学习经验。
Chúng tôi thường giao lưu kinh nghiệm học tập.
- 这首歌很流行。
Bài hát này rất thịnh hành.
- 她感动得流泪了。
Cô ấy cảm động đến rơi nước mắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.