Từ vựng tiếng Trung
liú

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lưu ly 琉璃)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琉 = 𤣩 (ngọc — biểu nghĩa) + 㐬 (biểu âm, gợi âm liú/lưu); chữ hình thanh. Bộ ngọc chỉ đây là loại đá quý hoặc vật liệu giống ngọc.

Hán-Việt: lưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lưu": bộ Ngọc (𤣩) bên cạnh 㐬 gợi tiếng — "lưu ly" là viên ngọc óng ánh chảy dài như ánh sáng lưu lại.

Gương Hán-Việt

"lưu" xuất hiện trong "lưu ly" (琉璃 — thủy tinh màu, ngói men) và "Lưu Cầu" (琉球 — quần đảo Ryukyu).

Mở khoá kiến thức

Biết 琉 (lưu) là nhận ra ngay 琉璃 (lưu ly — gốm men, thủy tinh) và địa danh 琉球 (Lưu Cầu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 琉 là chữ hình thanh: phần 𤣩 (biến thể của 玉 — ngọc, biểu nghĩa) kết hợp với 㐬 (biểu âm). Chữ dùng chủ yếu trong 琉璃 (lưu ly — thủy tinh màu, gốm men), chỉ loại vật liệu óng ánh như ngọc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 宫殿屋顶铺满了琉璃瓦。gōngdiàn wūdǐng pū mǎn le liúlí wǎ. thanh 1

    Mái cung điện lợp đầy ngói lưu ly.

  • 琉璃灯在夜晚发出美丽的光芒。liúlí dēng zài yèwǎn fāchū měilì de guāngmáng. thanh 2

    Đèn lưu ly tỏa ra ánh sáng đẹp trong đêm.

  • 他买了一件琉璃工艺品。tā mǎi le yī jiàn liúlí gōngyìpǐn. thanh 1

    Anh ấy mua một món đồ thủ công lưu ly.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Ngọc 玉, đều chỉ đá quý; 珀=hổ phách, 琉=lưu ly

  • cả hai liên quan đến vật liệu trong suốt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.