Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

viên ngọc, đá quý; đẹp

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玉 là chữ tượng hình (pictograph): hình vẽ ba mảnh ngọc bích (琮 cong) xâu trên sợi dây, hoặc lớp vỏ cứng bảo vệ. Lịch sử rất gần với 王 (vương); một dấu chấm được thêm vào để phân biệt hai chữ. Chữ độc lập, không có thành phần phụ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //ngọc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ngọc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngọc": ba mảnh đá quý (三 横) xâu trên sợi dây (丨) thêm dấu chấm — "ngọc" là vương (王) được điểm thêm một chấm quý giá.

Gương Hán-Việt

ngọc trong "ngọc bích", "ngọc trai", "ngọc quý", "bạch ngọc"

Mở khoá kiến thức

Biết 玉 (ngọc) mở khoá: ngô bắp (玉米), ngọc bích (碧玉), ngọc quý (珍玉); 玉 cũng là bộ thủ của nhiều chữ quý giá.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

玉 bronze 1玉 bronze 2
Kim văn

玉 trong Wiktionary là chữ tượng hình (pictograph): mô tả ba mảnh ngọc bích (琮) xâu trên sợi dây, biểu tượng của nghi lễ và địa vị quý tộc thời cổ đại Trung Hoa. Chữ 玉 rất dễ nhầm với 王 (vương) vì hình dạng gần giống; dấu chấm ở bên là điểm phân biệt. Ngọc (jade) là biểu tượng của đức hạnh, vẻ đẹp và sức mạnh thiêng liêng trong văn hoá Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她戴着一块玉镯。tā dàizhe yī kuài yùzhuó. thanh 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc.

  • 中国人很喜欢玉。Zhōngguó rén hěn xǐhuān yù. thanh 1

    Người Trung Quốc rất thích ngọc bích.

  • 今天晚饭有玉米汤。jīntiān wǎnfàn yǒu yùmǐ tāng. thanh 1

    Bữa tối hôm nay có canh ngô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống 玉, chỉ khác một dấu chấm — 王 là vua, 玉 là ngọc

  • cùng nét tương tự, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng âm quán trong một số từ, hình dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.