Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

viên ngọc, đá quý; vật đẹp quý giá

1 chữ5 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

玉 chỉ đá quý (jade), vật biểu tượng cho đức hạnh và vẻ đẹp trong văn hóa Trung Hoa. Dùng làm trang sức, vật phẩm phong thủy. Chú ý phân biệt với 王 (vương) — chỉ khác một dấu chấm bên cạnh.

Câu ví dụ

  • 这块玉非常贵重。Zhè kuài yù fēicháng guìzhòng. thanh 4
  • 她戴着一个玉手镯。Tā dàizhe yí gè yù shǒuzhuó. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 玉石yùshí thanh 4
  • 宝玉bǎoyù thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.