Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ xu hướng chính của xã hội, tư tưởng hoặc làm định ngữ bổ nghĩa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chủ lưu
Từng chữ
- 主chủngười đứng đầu
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa主流 dùng được như danh từ (是主流) hoặc định ngữ (主流媒体). 非主流 (fēi zhǔliú) là từ đối nghĩa phổ biến.
Câu ví dụ
- 这种音乐风格已经成为主流
Phong cách âm nhạc này đã trở thành xu hướng chủ đạo
- 主流媒体对此事保持沉默
Truyền thông chính thống im lặng về sự việc này
- 他的观点不属于主流
Quan điểm của anh ấy không thuộc dòng chủ đạo
- 主流市场越来越重视年轻消费者
Thị trường chính đang ngày càng chú trọng đến người tiêu dùng trẻ
Kết hợp thường gặp
- 主流媒体
truyền thông chính thống
- 主流市场
thị trường chính
- 主流观点
quan điểm chủ đạo
- 非主流
phi chính thống, ngoài luồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.