Từ vựng tiếng Trung
zhǔ*liú主
流
Nghĩa tiếng Việt
dòng chính
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
主
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
流
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '主' có bộ '丶', thường biểu thị sự liên quan đến chủ thể hoặc chính yếu.
- Chữ '流' có bộ '氵', chỉ sự liên quan đến nước, dòng chảy.
→ '主流' có nghĩa là dòng chảy chính, thường được dùng để chỉ xu hướng hoặc phong trào nổi bật.
Từ ghép thông dụng
主流
xu hướng chính
主要
chính yếu
领导
lãnh đạo