Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa主流 dùng được như danh từ (是主流) hoặc định ngữ (主流媒体). 非主流 (fēi zhǔliú) là từ đối nghĩa phổ biến.
Câu ví dụ
- 这种音乐风格已经成为主流
Phong cách âm nhạc này đã trở thành xu hướng chủ đạo
- 主流媒体对此事保持沉默
Truyền thông chính thống im lặng về sự việc này
- 他的观点不属于主流
Quan điểm của anh ấy không thuộc dòng chủ đạo
- 主流市场越来越重视年轻消费者
Thị trường chính đang ngày càng chú trọng đến người tiêu dùng trẻ
Kết hợp thường gặp
- 主流媒体
truyền thông chính thống
- 主流市场
thị trường chính
- 主流观点
quan điểm chủ đạo
- 非主流
phi chính thống, ngoài luồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.