Nghĩa tiếng Việt
(xem: lưu hoàng, lưu huỳnh 硫黃)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硫 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng) + 㐬 (rút gọn từ 流, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 chỉ đây là khoáng vật, 㐬 (dạng rút gọn của 流) cho âm liú. Nghĩa: lưu huỳnh (nguyên tố S).
Hán-Việt: lưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lưu": đá (石) chảy (流~㐬) màu vàng — lưu huỳnh, khoáng chất vàng nóng chảy được.
Gương Hán-Việt
lưu trong 硫黄 (lưu hoàng — lưu huỳnh) và 硫酸 (lưu toan — axit sulfuric)
Mở khoá kiến thức
Biết 硫 mở khoá: 硫黄 (lưu huỳnh), 硫酸 (axit sulfuric), 二氧化硫 (SO₂).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 硫 là chữ hình thanh (形聲): 石 (thạch — đá/khoáng) biểu nghĩa, 流 rút gọn thành 㐬 biểu âm. Nghĩa: lưu huỳnh (sulfur), nguyên tố hóa học số 16. Tên chữ phản ánh tính chất khoáng vật tự nhiên của lưu huỳnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硫黄是一种黄色固体。
Lưu huỳnh là chất rắn màu vàng.
- 硫酸是强腐蚀性液体。
Axit sulfuric là chất lỏng ăn mòn mạnh.
- 火山附近常有硫黄气味。
Gần núi lửa thường có mùi lưu huỳnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.