Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yī*liú

Nghĩa tiếng Việt

hàng đầu, đẳng nhất, tốt nhất

Âm Hán Việt

nhất lưu

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ chất lượng hoặc trình độ cao nhất

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất lưu

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • lưudòng nước; trôi, chảy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để miêu tả chất lượng, trình độ ở mức cao nhất, hàng đầu. Ghép từ: nhất (một) + lưu (lưu/phân hạng).

Câu ví dụ

  • 这是一流的服务。Zhè shì yīliú de fúwù. thanh 4

    Đây là dịch vụ hàng đầu.

  • 世界一流shìjiè yīliú thanh 4

    hàng đầu thế giới

  • 一流水平yīliú shuǐpíng thanh 1

    trình độ hàng đầu

  • 一流大学yīliú dàxué thanh 1

    đại học hàng đầu

Kết hợp thường gặp

  • 一流的服务yīliú de fúwù thanh 1

    dịch vụ hàng đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.