Từ vựng tiếng Trung
yī*liú

Nghĩa tiếng Việt

hạng nhất

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '一' đơn giản chỉ đường thẳng nằm ngang, biểu thị số một hoặc sự thống nhất.
  • Chữ '流' bao gồm '氵' biểu thị nước và '㐬' biểu thị một dòng chảy hoặc sự lưu chuyển.

'一流' nghĩa là hạng nhất, hàng đầu, hoặc xuất sắc nhất trong một lĩnh vực nào đó.

Từ ghép thông dụng

一流yīliú

hạng nhất, xuất sắc

一流大学yīliú dàxué

đại học hàng đầu

一流品质yīliú pǐnzhì

chất lượng hạng nhất