Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ chất lượng hoặc trình độ cao nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất lưu
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả chất lượng, trình độ ở mức cao nhất, hàng đầu. Ghép từ: nhất (một) + lưu (lưu/phân hạng).
Câu ví dụ
- 这是一流的服务。
Đây là dịch vụ hàng đầu.
- 世界一流
hàng đầu thế giới
- 一流水平
trình độ hàng đầu
- 一流大学
đại học hàng đầu
Kết hợp thường gặp
- 一流的服务
dịch vụ hàng đầu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.