Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shàng*liú上
shè*huì流

Nghĩa tiếng Việt

giới thượng lưu, xã hội thượng lưu

Âm Hán Việt

thượng, thướng lưu xã hội, cối

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: 示 (tỏ rõ; mách bảo)

7 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ tầng lớp giàu có, quyền quý

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thượng, thướng lưu xã hội, cối

Từng chữ

  • 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • 流lưudòng nước; trôi, chảy
  • 社xãthần đất; đền thờ thần đất
  • 会hội, cốihội hè; tụ hội; hiệp hội

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她梦想着进入上流社会。Tā mèngxiǎngzhe jìnrù shàng liú shè huì. thanh 1
  • 他经常出入上流社会的聚会。Tā jīngcháng chūrù shàng liú shè huì de jùhuì. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.