Từ vựng tiếng Trung
yān

Nghĩa tiếng Việt

khói; thuốc lá

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

烟 = 火 (Hoả, lửa) + 因 (Nhân, biểu âm). Chữ hình thanh: có lửa tất sinh khói — nghĩa 'khói'. Mở rộng sang 'thuốc lá' (vì khi đốt cháy sẽ ra khói).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yān/khói

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: yên

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Yên': có lửa (火) thì có nhân (因) sinh khói — đó là 'yên', khói.

Gương Hán-Việt

'Yên' trong khói; cũng dùng cho 'hút thuốc' (吸烟). Cùng âm Hán-Việt với chữ 'yên' trong 'yên tâm' (安).

Mở khoá kiến thức

Biết 烟 mở khóa 抽烟 (sao yên / hút thuốc), 吸烟 (hấp yên / hút thuốc), 戒烟 (giới yên / bỏ thuốc), 烟花 (yên hoa / pháo hoa), 香烟 (hương yên / thuốc lá), 烟囱 (ống khói).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

烟 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 煙/烟 là chữ hình thanh: 火 biểu nghĩa, 因 biểu âm (dạng giản thể 烟). Nghĩa gốc 'khói lửa'; mở rộng thành 'thuốc lá, sương mù (烟雾), pháo hoa (烟花)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请不要在这里抽烟。qǐng bù yào zài zhèlǐ chōuyān. thanh 3

    Vui lòng không hút thuốc ở đây.

  • 他正在戒烟。tā zhèngzài jièyān. thanh 1

    Anh ấy đang cai thuốc.

  • 新年的烟花很漂亮。xīnnián de yānhuā hěn piàoliang. thanh 1

    Pháo hoa năm mới rất đẹp.

  • 屋里有烟味。wū lǐ yǒu yān wèi. thanh 1

    Trong phòng có mùi khói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 因 là biểu âm; 因 là 'nhân', 烟 là 'yên'

  • 咽 = 口 + 因; 咽 là 'yết' (nuốt), 烟 là 'yên'

  • 姻 = 女 + 因; 姻 là 'hôn nhân', 烟 là 'yên'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.