Nghĩa tiếng Việt
khói; thuốc lá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烟 = 火 (Hoả, lửa) + 因 (Nhân, biểu âm). Chữ hình thanh: có lửa tất sinh khói — nghĩa 'khói'. Mở rộng sang 'thuốc lá' (vì khi đốt cháy sẽ ra khói).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yān/khói
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: yên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Yên': có lửa (火) thì có nhân (因) sinh khói — đó là 'yên', khói.
Gương Hán-Việt
'Yên' trong khói; cũng dùng cho 'hút thuốc' (吸烟). Cùng âm Hán-Việt với chữ 'yên' trong 'yên tâm' (安).
Mở khoá kiến thức
Biết 烟 mở khóa 抽烟 (sao yên / hút thuốc), 吸烟 (hấp yên / hút thuốc), 戒烟 (giới yên / bỏ thuốc), 烟花 (yên hoa / pháo hoa), 香烟 (hương yên / thuốc lá), 烟囱 (ống khói).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 煙/烟 là chữ hình thanh: 火 biểu nghĩa, 因 biểu âm (dạng giản thể 烟). Nghĩa gốc 'khói lửa'; mở rộng thành 'thuốc lá, sương mù (烟雾), pháo hoa (烟花)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请不要在这里抽烟。
Vui lòng không hút thuốc ở đây.
- 他正在戒烟。
Anh ấy đang cai thuốc.
- 新年的烟花很漂亮。
Pháo hoa năm mới rất đẹp.
- 屋里有烟味。
Trong phòng có mùi khói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.